personal relationship

Định nghĩa

Danh từ: Mối quan hệ cá nhân (personal relationship) chỉ một sự kết nối, liên hệ giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tương tác trực tiếp, tình cảm, hoặc các yếu tố riêng tư, thay vì dựa trên vai trò công việc hay chức vụ xã hội. Đây một khái niệm rộng, bao gồm các mối quan hệ như bạn bè, gia đình, tình yêu, hoặc đồng nghiệp thân thiết.

dụ sử dụng
  • (Một mối quan hệ cá nhân bền chặt được xây dựng trên sự tin tưởng tôn trọng lẫn nhau.)
  • ( ấy coi trọng mối quan hệ cá nhân với đồng nghiệp hơn địa vị chuyên môn của mình.)
  • (Duy trì một mối quan hệ cá nhân lành mạnh đòi hỏi nỗ lực giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To develop a personal relationship": phát triển một mối quan hệ cá nhân.
    • It takes time to develop a personal relationship with someone from a different culture. (Cần thời gian để phát triển một mối quan hệ cá nhân với ai đó đến từ một nền văn hóa khác.)
  • "To blur the line between personal and professional relationships": làm mờ ranh giới giữa mối quan hệ cá nhân chuyên nghiệp.
    • Working closely with friends can blur the line between personal and professional relationships. (Làm việc thân thiết với bạn bè có thể làm mờ ranh giới giữa mối quan hệ cá nhân chuyên nghiệp.)
  • "A personal relationship of trust": một mối quan hệ cá nhân dựa trên lòng tin.
    • A personal relationship of trust is essential for effective teamwork. (Một mối quan hệ cá nhân dựa trên lòng tin điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Personal (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư.
    • This is a personal matter, not a business one. (Đây vấn đề cá nhân, không phải vấn đề công việc.)
  • Interpersonal relationship (n): mối quan hệ giữa các cá nhân (thường dùng trong tâm lý học hoặc xã hội học).
    • Interpersonal relationships are studied in communication courses. (Các mối quan hệ giữa các cá nhân được nghiên cứu trong các khóa học về giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Close relationship: mối quan hệ thân thiết.
  • Intimate relationship: mối quan hệ mật thiết (thường chỉ tình yêu hoặc gia đình).
  • Bond: sự gắn kết (dùng để chỉ sự kết nối tình cảm mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "personal relationship", nhưng có thể dùng với động từ "build" hoặc "maintain".)
  • Build a personal relationship: xây dựng một mối quan hệ cá nhân.
    • It takes time to build a personal relationship with a new neighbor. (Cần thời gian để xây dựng một mối quan hệ cá nhân với một người hàng xóm mới.)
  • Maintain a personal relationship: duy trì một mối quan hệ cá nhân.
    • They maintain a personal relationship despite living in different cities. (Họ duy trì một mối quan hệ cá nhân sốngcác thành phố khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "A personal touch": sự quan tâm cá nhân, sự chăm sóc riêng tư.
    • Adding a personal touch to your emails can strengthen personal relationships. (Thêm một chút quan tâm cá nhân vào email của bạn có thể củng cố mối quan hệ cá nhân.)
  • "Keep it personal": giữ cho mọi thứ mang tính cá nhân, thân mật.
    • When networking, keep it personal to build genuine connections. (Khi kết nối, hãy giữ mọi thứ mang tính cá nhân để xây dựng các kết nối chân thật.)